double handed

/'dʌbl,hændid/
Học thuật
Thân thiện
double handed

A person carries a heavy box using its double handed straps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng hai tay: Mô tả hành động được thực hiện bằng cả hai tay cùng một lúc hoặc một vật được thiết kế để sử dụng bằng hai tay.
    • hai quai/tay cầm: Mô tả một vật (như túi xách, cốc) hai quai hoặc hai tay cầm.
    • Dùng cho hai việc, hai mục đích: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc một hành động hoặc vật phẩm phục vụ đồng thời hai mục đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a double-handed catch in the baseball game. (Anh ấy thực hiện một pha bắt bóng bằng hai tay trong trận bóng chày.)
    • This is a double-handed mug, perfect for a large cup of coffee. (Đây một chiếc cốc hai quai, hoàn hảo cho một tách cà phê lớn.)
    • The diplomat's double-handed approach helped resolve two issues at once. (Cách tiếp cận một công đôi việc của nhà ngoại giao đã giúp giải quyết hai vấn đề cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao (đặc biệt tennis, golf): Thuật ngữ "double-handed" thường dùng để mô tả đánh bằng cả hai tay, thường phía trái tay (backhand).

    • She has a powerful double-handed backhand. ( ấy trái tay đánh hai tay rất mạnh mẽ.)
  • Trong văn chương/ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một lời khen ngợi hoặc lời chúc mừng chân thành nồng nhiệt.

    • I offer you my double-handed congratulations on your success. (Tôi dành cho bạn lời chúc mừng nồng nhiệt nhất cho thành công của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-handedly (phó từ): Một cách bằng hai tay.

    • He lifted the box double-handedly. (Anh ấy nhấc chiếc hộp lên bằng cả hai tay.)
  • Two-handed (tính từ): Có nghĩa tương tự "double-handed" khi chỉ việc dùng hai tay. Đây từ đồng nghĩa phổ biến.

    • a two-handed sword (một thanh kiếm dùng hai tay)
Từ đồng nghĩa
  • Two-handed: dùng hai tay, hai tay cầm.
  • Ambidextrous: thuận cả hai tay (nhưng nhấn mạnh khả năng sử dụng đều cả hai tay hơn việc dùng chúng cùng lúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "double-handed" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To give a double-handed compliment: Đưa ra một lời khen chân thành nồng nhiệt.
    • Her praise for my work felt like a double-handed compliment. (Lời khen ngợi của ấy dành cho công việc của tôi giống như một lời khen chân thành nhất.)
double handed

A person carries a heavy box using its double handed straps.

tính từ
  1. hai tay
  2. hai quai, hai tay cầm
  3. dùng hai việc